Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chen ngang" (1)
chen ngang
Tiếng Anh
Động từcut in line
Động từinterrupt
Động từinterrupt
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.
Từ liên quan "chen ngang" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chen ngang" (1)
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.
