Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chen ngang" (1)

chen ngang
Tiếng Anh Động từcut in line
Động từinterrupt
Từ vựng của tôi
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.

swap_horiz Từ liên quan "chen ngang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chen ngang" (1)

Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.